Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lại tích cực
* thngữ|- to bob up like a cork
* Từ tham khảo/words other:
-
việc bé xé ra to
-
việc bếp núc
-
việc bịa đặt
-
việc bỏ phiếu biểu quyết
-
việc bỏ thầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lại tích cực
* Từ tham khảo/words other:
- việc bé xé ra to
- việc bếp núc
- việc bịa đặt
- việc bỏ phiếu biểu quyết
- việc bỏ thầu