Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lại thôi
- refrain from doing something|= anh ấy định nói thêm nhưng rồi lại thôi he was goin to addbut thought better of it
* Từ tham khảo/words other:
-
khăn choàng
-
khăn choàng cổ
-
khăn choàng len sọc vuông
-
khăn chùm đầu
-
khan cổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lại thôi
* Từ tham khảo/words other:
- khăn choàng
- khăn choàng cổ
- khăn choàng len sọc vuông
- khăn chùm đầu
- khan cổ