Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lái phi cơ
- pilot a plane
* Từ tham khảo/words other:
-
ra vẻ ta đây quan trọng
-
ra vẻ thông thái rởm
-
ra vẻ tiết hạnh
-
ra vẻ triết gia
-
ra viện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lái phi cơ
* Từ tham khảo/words other:
- ra vẻ ta đây quan trọng
- ra vẻ thông thái rởm
- ra vẻ tiết hạnh
- ra vẻ triết gia
- ra viện