Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kỳ tới
- next time|= thất bại nhất thời như vậy chỉ khiến chú nỗ lực gấp đôi trong kỳ tới mà thôi! a temporary defeat like that only inspires me to try twice as hard next time!
* Từ tham khảo/words other:
-
nhíp nhổ tóc
-
nhịp phách
-
nhịp sinh học
-
nhịp tác xạ
-
nhịp tấn công
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kỳ tới
* Từ tham khảo/words other:
- nhíp nhổ tóc
- nhịp phách
- nhịp sinh học
- nhịp tác xạ
- nhịp tấn công