Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kỹ thuật tự động
* dtừ|- automation
* Từ tham khảo/words other:
-
hèn nào
-
hèn nhát
-
hen phế quản
-
hen suyễn
-
hen tim
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kỹ thuật tự động
* Từ tham khảo/words other:
- hèn nào
- hèn nhát
- hen phế quản
- hen suyễn
- hen tim