Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hen tim
- cardiac asthma
* Từ tham khảo/words other:
-
người bao vây
-
người bảo vệ
-
người bảo vệ của nhân vật quan trọng
-
người bảo vệ rừng
-
người bắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hen tim
* Từ tham khảo/words other:
- người bao vây
- người bảo vệ
- người bảo vệ của nhân vật quan trọng
- người bảo vệ rừng
- người bắt