Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kỹ sư phần mềm
- software engineer
* Từ tham khảo/words other:
-
tiến cử
-
tiến cử nhân tài
-
tiền của
-
tiền cúng
-
tiền cứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kỹ sư phần mềm
* Từ tham khảo/words other:
- tiến cử
- tiến cử nhân tài
- tiền của
- tiền cúng
- tiền cứng