Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kỳ phiếu
- (kinh tế) bill (of exchange)
* Từ tham khảo/words other:
-
thử làm việc đó
-
thử lần đầu tiên
-
thù lao
-
thứ lặt vặt
-
thủ lễ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kỳ phiếu
* Từ tham khảo/words other:
- thử làm việc đó
- thử lần đầu tiên
- thù lao
- thứ lặt vặt
- thủ lễ