Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kỳ hạn
- dead-line, schedule, fixed time-limit|= hoàn thành kế hoạch đúng kỳ hạn to complete a plan on schedule|= làm việc gì đúng kỳ hạn to finish some job on it dead-line, to meet the dead-line of a job
* Từ tham khảo/words other:
-
nguồn dồi dào
-
nguồn dữ liệu
-
nguồn dự trữ
-
nguồn giáp tiếp
-
nguồn gốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kỳ hạn
* Từ tham khảo/words other:
- nguồn dồi dào
- nguồn dữ liệu
- nguồn dự trữ
- nguồn giáp tiếp
- nguồn gốc