Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kinh tạng
- (phật giáo) collection of discourses; sutra pitaka
* Từ tham khảo/words other:
-
sạch khô
-
sách khổ bốn
-
sách khổ mười hai
-
sách không bán được
-
sách kinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kinh tạng
* Từ tham khảo/words other:
- sạch khô
- sách khổ bốn
- sách khổ mười hai
- sách không bán được
- sách kinh