Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kính phản chiếu
- reflecting lens
* Từ tham khảo/words other:
-
dây thắt ví tiền
-
dạy thay
-
dạy thầy tu đọc kinh
-
dạy thế
-
dày thể thao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kính phản chiếu
* Từ tham khảo/words other:
- dây thắt ví tiền
- dạy thay
- dạy thầy tu đọc kinh
- dạy thế
- dày thể thao