Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kính dâng
- present respectfully
* Từ tham khảo/words other:
-
chị em sinh đôi
-
chỉ giá trị trung bình của
-
chí giao
-
chỉ giáo
-
chỉ giáo cho
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kính dâng
* Từ tham khảo/words other:
- chị em sinh đôi
- chỉ giá trị trung bình của
- chí giao
- chỉ giáo
- chỉ giáo cho