Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kính ảnh
- photographic plate
* Từ tham khảo/words other:
-
còi hơi
-
cõi hư vô
-
còi kéo
-
cởi khăn quấn
-
coi khinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kính ảnh
* Từ tham khảo/words other:
- còi hơi
- cõi hư vô
- còi kéo
- cởi khăn quấn
- coi khinh