Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kiệt máu
* dtừ|- exsanguination
* Từ tham khảo/words other:
-
thức đêm
-
thức đêm để sáng tác
-
thức đêm để trông người chết
-
thục địa
-
thực địa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kiệt máu
* Từ tham khảo/words other:
- thức đêm
- thức đêm để sáng tác
- thức đêm để trông người chết
- thục địa
- thực địa