Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kịch lịch sử
- history|= hài kịch, bi kịch và kịch lịch sử của sêcxpia the comedies, tragedies and histories of shakespeare
* Từ tham khảo/words other:
-
không lệ thuộc
-
không lệch đường
-
không lệch ra ngoài
-
không lên dây bằng chìa
-
không lên men
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kịch lịch sử
* Từ tham khảo/words other:
- không lệ thuộc
- không lệch đường
- không lệch ra ngoài
- không lên dây bằng chìa
- không lên men