Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khuôn hàn
- welding jig
* Từ tham khảo/words other:
-
bộ phận hình thìa
-
bộ phận hình vây
-
bộ phận hoạt động
-
bộ phận khuếch đại
-
bộ phận làm nóng già
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khuôn hàn
* Từ tham khảo/words other:
- bộ phận hình thìa
- bộ phận hình vây
- bộ phận hoạt động
- bộ phận khuếch đại
- bộ phận làm nóng già