Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khuê phòng
- Bower, boudoir
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
khuê phòng
- xem phòng the
* Từ tham khảo/words other:
-
cái đáng ghê tởm
-
cái đáng ghét
-
cải danh
-
cái đánh trứng
-
cải đạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khuê phòng
* Từ tham khảo/words other:
- cái đáng ghê tởm
- cái đáng ghét
- cải danh
- cái đánh trứng
- cải đạo