Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khúc nhạc
* dtừ|- music, air, strain
* Từ tham khảo/words other:
-
trô trố
-
trơ trơ
-
trờ trờ
-
trò trớ trêu
-
trổ trời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khúc nhạc
* Từ tham khảo/words other:
- trô trố
- trơ trơ
- trờ trờ
- trò trớ trêu
- trổ trời