Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khúc mắt
- (khúc mắt) - difficult, difficult to understand, knotty, difficult to solve&|= nỗi khúc mắ complication, complexity
* Từ tham khảo/words other:
-
giáo hội cao đài
-
giáo hội cơ đốc cổ ai cập
-
giáo hội cơ đốc giáo
-
giáo hội la mã
-
giáo hội la-mã
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khúc mắt
* Từ tham khảo/words other:
- giáo hội cao đài
- giáo hội cơ đốc cổ ai cập
- giáo hội cơ đốc giáo
- giáo hội la mã
- giáo hội la-mã