Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khớp mạc
- synovial membrane|= viêm khớp mạc synovitis
* Từ tham khảo/words other:
-
tuần báo
-
tuần binh
-
tuần canh
-
tuần cảnh
-
tuần canh đêm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khớp mạc
* Từ tham khảo/words other:
- tuần báo
- tuần binh
- tuần canh
- tuần cảnh
- tuần canh đêm