Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không thông gió
* ttừ|- unventilated
* Từ tham khảo/words other:
-
hại nhiều hơn lợi
-
hái nho
-
hai nòng
-
hại nước hại nòi
-
hai pha
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không thông gió
* Từ tham khảo/words other:
- hại nhiều hơn lợi
- hái nho
- hai nòng
- hại nước hại nòi
- hai pha