Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không tên
- unknown; nameless|= một nỗi nhớ không tên nameless melancholy
* Từ tham khảo/words other:
-
lựu đạn cầm tay
-
lựu đạn cay
-
lựu đạn cháy
-
lựu đạn chống tăng
-
lựu đạn chống xe tăng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không tên
* Từ tham khảo/words other:
- lựu đạn cầm tay
- lựu đạn cay
- lựu đạn cháy
- lựu đạn chống tăng
- lựu đạn chống xe tăng