Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không rẽ
* ttừ|- undeviating
* Từ tham khảo/words other:
-
dao động
-
dao động điện
-
dao động đồ
-
dao động dư
-
dao động giá cả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không rẽ
* Từ tham khảo/words other:
- dao động
- dao động điện
- dao động đồ
- dao động dư
- dao động giá cả