Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không phải đạo
* thngữ|- to look bad; not look good
* Từ tham khảo/words other:
-
ái tình và nước lã
-
ai trả tiền thì người ấy có quyền
-
ải tử
-
ai vãn
-
ai vậy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không phải đạo
* Từ tham khảo/words other:
- ái tình và nước lã
- ai trả tiền thì người ấy có quyền
- ải tử
- ai vãn
- ai vậy