Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không quanh co
* dtừ|- plainness; * phó từ plainly|* ttừ|- plain-spoken
* Từ tham khảo/words other:
-
tân sinh luận
-
tần số
-
tận số
-
tần số âm nhạc
-
tần số bất biến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không quanh co
* Từ tham khảo/words other:
- tân sinh luận
- tần số
- tận số
- tần số âm nhạc
- tần số bất biến