Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không phận cấm bay
- no-fly zone
* Từ tham khảo/words other:
-
xay bột
-
xây cao lên
-
xây cao thêm
-
xây cất
-
xây công sự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không phận cấm bay
* Từ tham khảo/words other:
- xay bột
- xây cao lên
- xây cao thêm
- xây cất
- xây công sự