Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không kịp thở
* phó từ breathlessly|* ttừ|- breathless
* Từ tham khảo/words other:
-
sệt
-
sét chẳng đánh ai hai lần
-
sét đánh
-
sét tẩy bẩn
-
sêu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không kịp thở
* Từ tham khảo/words other:
- sệt
- sét chẳng đánh ai hai lần
- sét đánh
- sét tẩy bẩn
- sêu