Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không ích kỷ
* dtừ|- selflessness, unselfishness, self-renunciation|* ttừ|- unselfish, selfless
* Từ tham khảo/words other:
-
lập luận vững hơn
-
lạp lục
-
lấp lửng
-
lắp lưỡi lê
-
lập mặt trận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không ích kỷ
* Từ tham khảo/words other:
- lập luận vững hơn
- lạp lục
- lấp lửng
- lắp lưỡi lê
- lập mặt trận