Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không hết đau
* ttừ|- unrelieved
* Từ tham khảo/words other:
-
gây xung huyết da
-
gãy xương
-
gãy xương hở
-
gầy yếu
-
gen
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không hết đau
* Từ tham khảo/words other:
- gây xung huyết da
- gãy xương
- gãy xương hở
- gầy yếu
- gen