Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không có đốm
* ttừ|- spotless, unspotted, immaculate
* Từ tham khảo/words other:
-
khả năng chiến đấu
-
khả năng chịu đựng
-
khả năng chọn lựa
-
khả năng chóng phục hồi sức khỏe
-
khả năng chứa được nhiều
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không có đốm
* Từ tham khảo/words other:
- khả năng chiến đấu
- khả năng chịu đựng
- khả năng chọn lựa
- khả năng chóng phục hồi sức khỏe
- khả năng chứa được nhiều