Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không có chi
- no problem; not at all; don't mention it; think nothing of it; you're welcome|= cám ơn anh đã giúp tôi việc đó - không có chi! thank for doing that for me - you're welcome!
* Từ tham khảo/words other:
-
tim đen
-
tim đèn điện
-
tim đèn phát xạ
-
tìm dịp để tấn công hay phê phán
-
tim động đồ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không có chi
* Từ tham khảo/words other:
- tim đen
- tim đèn điện
- tim đèn phát xạ
- tìm dịp để tấn công hay phê phán
- tim động đồ