Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không cho
* ngđtừ|- deny|* thngữ|- to hold out
* Từ tham khảo/words other:
-
quyến dỗ
-
quyền đòi
-
quyền đòi hỏi chính đáng
-
quyền đòi lại
-
quyền đốn cây xanh trong rừng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không cho
* Từ tham khảo/words other:
- quyến dỗ
- quyền đòi
- quyền đòi hỏi chính đáng
- quyền đòi lại
- quyền đốn cây xanh trong rừng