Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không ăn năn
* dtừ|- unrepentance|* ttừ|- remorseless, uncontrite, unrepented, unrepentant, unremorseful
* Từ tham khảo/words other:
-
lúc khi
-
lục khí
-
lúc khó khăn
-
lúc khó khăn cũng như lúc thuận lợi
-
lúc khởi đầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không ăn năn
* Từ tham khảo/words other:
- lúc khi
- lục khí
- lúc khó khăn
- lúc khó khăn cũng như lúc thuận lợi
- lúc khởi đầu