Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không kết tinh
* dtừ|- amorphousness|* ttừ|- non-crystalline, amorphous
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộc biểu dương lực lượng
-
cuộc biểu tình
-
cuộc biểu tình chống đối
-
cuộc biểu tình lớn
-
cuộc biểu tình ngồi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không kết tinh
* Từ tham khảo/words other:
- cuộc biểu dương lực lượng
- cuộc biểu tình
- cuộc biểu tình chống đối
- cuộc biểu tình lớn
- cuộc biểu tình ngồi