Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khôn hơn
* ngđtừ|- outflank, outmaneuver, outsmart, outwit, outguess
* Từ tham khảo/words other:
-
khử hoạt tính
-
khứ hồi
-
khử hơi độc
-
khu khai thác
-
khu khai thác mỏ thiếc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khôn hơn
* Từ tham khảo/words other:
- khử hoạt tính
- khứ hồi
- khử hơi độc
- khu khai thác
- khu khai thác mỏ thiếc