Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khọm già
- gruffy old person
* Từ tham khảo/words other:
-
địa ảnh
-
địa ba
-
địa bạ
-
địa bàn
-
địa bàn xuất phát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khọm già
* Từ tham khảo/words other:
- địa ảnh
- địa ba
- địa bạ
- địa bàn
- địa bàn xuất phát