Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khỏi ốm
- to be well again; to recover from illness
* Từ tham khảo/words other:
-
mũi khâu
-
mũi khâu rua
-
mũi khâu vắt
-
mũi khâu vội
-
mùi khét
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khỏi ốm
* Từ tham khảo/words other:
- mũi khâu
- mũi khâu rua
- mũi khâu vắt
- mũi khâu vội
- mùi khét