Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khối đá
- cubic meter of stone
* Từ tham khảo/words other:
-
sai ai chạy như cờ lông công
-
sai áp
-
sai áp chấp hành
-
sai áp chi phó
-
sai áp hàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khối đá
* Từ tham khảo/words other:
- sai ai chạy như cờ lông công
- sai áp
- sai áp chấp hành
- sai áp chi phó
- sai áp hàng