Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khởi công làm
* thngữ|- to set one's hand to a task
* Từ tham khảo/words other:
-
tiêu nước
-
tiêu pha
-
tiêu pha phung phí
-
tiêu pha tiền
-
tiểu phẩm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khởi công làm
* Từ tham khảo/words other:
- tiêu nước
- tiêu pha
- tiêu pha phung phí
- tiêu pha tiền
- tiểu phẩm