Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoáng dược
- mineral substance used as medicine
* Từ tham khảo/words other:
-
đắm đuối trong tình ái
-
đắm đuối trong vòng tửu sắc
-
đắm đuối vào
-
dặm đường
-
đảm đương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoáng dược
* Từ tham khảo/words other:
- đắm đuối trong tình ái
- đắm đuối trong vòng tửu sắc
- đắm đuối vào
- dặm đường
- đảm đương