Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoác áo
- wear the cloak|= khoác áo chủ nghĩa yêu nước wear the cloak of patriotism
* Từ tham khảo/words other:
-
bị rút phép thông công
-
bị rút ra
-
bị sa lầy
-
bị sa lầy một cách tuyệt vọng
-
bị sa sút
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoác áo
* Từ tham khảo/words other:
- bị rút phép thông công
- bị rút ra
- bị sa lầy
- bị sa lầy một cách tuyệt vọng
- bị sa sút