Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bị sa sút
* thngữ|- to take the knock
* Từ tham khảo/words other:
-
lại được thịnh hành
-
lại được tự do
-
lại được ưa thích
-
lại gài vào
-
lại gần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bị sa sút
* Từ tham khảo/words other:
- lại được thịnh hành
- lại được tự do
- lại được ưa thích
- lại gài vào
- lại gần