Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoa mã hóa
- cryptography
* Từ tham khảo/words other:
-
hình phễu
-
hình phối cảnh
-
hình phỏng cầu
-
hình quả bóng
-
hình quả cải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoa mã hóa
* Từ tham khảo/words other:
- hình phễu
- hình phối cảnh
- hình phỏng cầu
- hình quả bóng
- hình quả cải