Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khó nhìn
* ttừ|- blind
* Từ tham khảo/words other:
-
phần phật
-
phăn phắt
-
phân phát cái gì lãng phí
-
phần phát triển dần lên
-
phần phò
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khó nhìn
* Từ tham khảo/words other:
- phần phật
- phăn phắt
- phân phát cái gì lãng phí
- phần phát triển dần lên
- phần phò