Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khiếm thị
- sightless; blind|= sự khiếm thị blindness; cecity
* Từ tham khảo/words other:
-
trại giam của quân đội
-
trại giam sĩ quan
-
trại giam tù binh
-
trại giam tù khổ sai
-
trại giáo dục lao động cải tạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khiếm thị
* Từ tham khảo/words other:
- trại giam của quân đội
- trại giam sĩ quan
- trại giam tù binh
- trại giam tù khổ sai
- trại giáo dục lao động cải tạo