Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khí đạo
- respiratory tract
* Từ tham khảo/words other:
-
phép ghi sắc
-
phép giải
-
phép giải ngũ
-
phép hoán xưng
-
phép hợp ba phần bạc một phần vàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khí đạo
* Từ tham khảo/words other:
- phép ghi sắc
- phép giải
- phép giải ngũ
- phép hoán xưng
- phép hợp ba phần bạc một phần vàng