Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khí công
- (thể thao) Respiratory training
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
khí công
- (thể thao) qi gong
* Từ tham khảo/words other:
-
cắc cớ
-
các đại cường quốc
-
các giải quyết đến sau
-
các giáo sư
-
các hạ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khí công
* Từ tham khảo/words other:
- cắc cớ
- các đại cường quốc
- các giải quyết đến sau
- các giáo sư
- các hạ