Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khê
* adj
- to be burnt
=cơm khê+burnt rice
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
khê
- overcooked|= cơm khê overcooked rice
* Từ tham khảo/words other:
-
cá voi lưng xám
-
cá voi mới đẻ
-
ca vũ
-
cả vú
-
ca vũ kịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khê
* Từ tham khảo/words other:
- cá voi lưng xám
- cá voi mới đẻ
- ca vũ
- cả vú
- ca vũ kịch