Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khe băng
* dtừ|- polynia
* Từ tham khảo/words other:
-
dậm dật
-
đầm đất
-
đâm đầu
-
đâm đầu vào
-
đâm đầu vào bẫy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khe băng
* Từ tham khảo/words other:
- dậm dật
- đầm đất
- đâm đầu
- đâm đầu vào
- đâm đầu vào bẫy