Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khẩu thuyết
- oral presentation
* Từ tham khảo/words other:
-
giữ cho tốt
-
giữ chỗ trước
-
giữ cho vẻ trước sau như một
-
giữ chức
-
giữ chức vụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khẩu thuyết
* Từ tham khảo/words other:
- giữ cho tốt
- giữ chỗ trước
- giữ cho vẻ trước sau như một
- giữ chức
- giữ chức vụ